Herhangi bir kelime yazın!

"foist on" in Vietnamese

áp đặt lênnhét vào tay

Definition

Ép ai đó phải nhận hoặc chấp nhận điều gì mà họ không muốn, thường theo cách lén lút hoặc không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng, mang nghĩa tiêu cực khi ai đó ép người khác nhận việc hoặc thứ không mong muốn. 'Foist upon' cũng phổ biến. Phân biệt với 'impose on' (trung tính/học thuật hơn).

Examples

Don't foist your problems on me.

Đừng **áp đặt** vấn đề của bạn **lên** tôi.

They tried to foist old equipment on the new employees.

Họ đã cố **áp đặt** thiết bị cũ **lên** các nhân viên mới.

The company foisted a lot of paperwork on us.

Công ty đã **nhét** rất nhiều giấy tờ **vào tay** chúng tôi.

I hate it when people foist their opinions on others during meetings.

Tôi ghét khi mọi người **áp đặt** ý kiến của mình **lên** người khác trong cuộc họp.

He somehow foisted his responsibilities on me while he went on vacation.

Bằng cách nào đó anh ta **áp đặt** trách nhiệm của mình **lên** tôi rồi đi nghỉ.

Don't let them foist extra work on you at the last minute.

Đừng để họ **nhét** thêm việc **vào tay** bạn vào phút chót.