"focal" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó rất quan trọng hoặc nằm ở trung tâm của một vấn đề, chủ đề, hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật với cụm từ như 'trọng tâm', 'vùng trọng điểm'. Không nên nhầm với 'địa phương' (local). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The teacher made the main issue the focal point of the lesson.
Giáo viên lấy vấn đề chính làm điểm **trọng tâm** của bài học.
Her speech was the focal event of the conference.
Bài phát biểu của cô là sự kiện **trọng tâm** của hội nghị.
The focal area of the painting is the bright red flower.
Khu vực **trọng tâm** của bức tranh là bông hoa đỏ rực.
In photography, you need to set the focal length to get a sharp image.
Trong nhiếp ảnh, bạn cần chỉnh độ dài **tiêu cự** để ảnh được rõ nét.
Teamwork was the focal theme throughout the project.
Làm việc nhóm là chủ đề **trọng tâm** xuyên suốt dự án.
Let’s keep the customer experience as the focal point of our strategy.
Hãy giữ trải nghiệm khách hàng là điểm **trọng tâm** của chiến lược của chúng ta.