"flyaway" in Vietnamese
Definition
'Flyaway' chỉ thứ gì đó nhẹ, lỏng và dễ bay trong không khí, thường dùng để tả tóc hoặc quần áo bị gió thổi lên, phất phơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về tóc khó vào nếp (“flyaway hair”) hoặc quần áo nhẹ bay theo gió. Mang tính thân mật, không trang trọng.
Examples
She brushed her flyaway hair before school.
Cô ấy đã chải lại mái tóc **bồng bềnh** trước khi đến trường.
His flyaway shirt blew in the breeze.
Chiếc áo sơ mi **bồng bềnh** của anh ấy bay trong gió.
My baby's hair is soft and flyaway.
Tóc của bé nhà tôi mềm và **bồng bềnh**.
The wind made her flyaway dress look so pretty.
Gió làm cho chiếc váy **bồng bềnh** của cô ấy trông thật xinh đẹp.
No matter how I style it, I always have flyaway strands.
Dù tạo kiểu thế nào, tóc tôi luôn có vài sợi **bồng bềnh**.
"You have a few flyaway hairs—want some hairspray?"
Bạn có vài sợi tóc **bồng bềnh** đấy—muốn xịt keo không?