Herhangi bir kelime yazın!

"fly the coop" in Vietnamese

chuồn đilén bỏ đi

Definition

Chỉ việc ai đó rời đi một cách bất ngờ hoặc âm thầm, thường để trốn thoát hoặc tìm kiếm tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang tính thân mật, hài hước, không dùng cho các tình huống nguy hiểm nghiêm trọng, trừ khi đùa cợt.

Examples

Tom finally decided to fly the coop and move to another city.

Tom cuối cùng cũng quyết định **chuồn đi** và chuyển đến một thành phố khác.

When she turned eighteen, she wanted to fly the coop and live on her own.

Khi cô ấy đủ mười tám tuổi, cô muốn **chuồn đi** và sống tự lập.

The cat managed to fly the coop when no one was looking.

Con mèo đã **chuồn đi** khi không ai để ý.

After years at his job, Mark decided it was time to fly the coop and start his own business.

Sau nhiều năm làm việc, Mark quyết định đã đến lúc **chuồn đi** và bắt đầu kinh doanh riêng.

Lisa couldn't handle her strict parents anymore, so she finally flew the coop last summer.

Lisa không thể chịu nổi cha mẹ nghiêm khắc nữa, cuối cùng cô đã **chuồn đi** vào mùa hè năm ngoái.

Rumor has it that the manager is about to fly the coop and leave the company for good.

Nghe đồn quản lý sắp **chuồn đi** và rời khỏi công ty mãi mãi.