"fly by" in Vietnamese
trôi qua nhanh
Definition
Chỉ việc thời gian hoặc một sự kiện trôi qua rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về thời gian trôi đi nhanh ('thời gian trôi qua nhanh'). Mang tính thân mật, không dùng cho vật thực sự bay trừ khi bối cảnh rõ ràng.
Examples
The summer seemed to fly by.
Mùa hè dường như **trôi qua nhanh**.
The hours fly by when I'm with my friends.
Khi ở bên bạn bè, thời gian **trôi qua nhanh**.
The weekend just flew by.
Cuối tuần vừa rồi **trôi qua nhanh quá**.
Wow, this year has really flown by!
Wow, năm nay thật sự **trôi qua nhanh**!
Sometimes, a whole afternoon can just fly by when you're having fun.
Đôi khi cả một buổi chiều có thể **trôi qua nhanh** khi bạn đang vui.
It felt like the meeting flew by today.
Cảm giác cuộc họp hôm nay **trôi qua nhanh quá**.