Herhangi bir kelime yazın!

"fluttery" in Vietnamese

rung rinhrun run (cảm giác/động tác nhẹ)

Definition

Mô tả cảm giác hoặc chuyển động nhẹ, nhanh và rung rinh giống như cánh bướm hoặc nhịp đập tim khi lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để miêu tả cảm giác (như 'fluttery feeling') hoặc chuyển động nhẹ, nhanh (vải, lá cây). Không dùng cho hành động mạnh hoặc nặng.

Examples

My heart feels fluttery when I am nervous.

Khi tôi lo lắng, tim tôi cảm thấy **rung rinh**.

The leaves had a fluttery movement in the wind.

Những chiếc lá chuyển động **rung rinh** trong gió.

She wore a fluttery dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **rung rinh** đến buổi tiệc.

He gets a fluttery feeling in his stomach before exams.

Trước khi thi, anh ấy có cảm giác **run run** trong bụng.

The butterfly’s fluttery wings were so delicate and bright.

Đôi cánh **rung rinh** của con bướm rất mong manh và rực rỡ.

After drinking too much coffee, my hands felt a bit fluttery.

Sau khi uống quá nhiều cà phê, tay tôi cảm thấy hơi **run rinh**.