"flunkey" in Vietnamese
Definition
Người làm những việc vặt vãnh hoặc khó chịu cho người có quyền lực, luôn cố làm hài lòng họ một cách luồn cúi. Từ này mang ý xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để chê bai; đừng dùng để tự miêu tả bản thân hay người quen. Thường gặp trong ngữ cảnh chính trị, công sở.
Examples
The rich man was always surrounded by flunkeys.
Người giàu luôn có các **kẻ bợ đỡ** vây quanh.
He refused to act like a flunkey at work.
Anh ấy đã từ chối hành xử như một **kẻ bợ đỡ** ở nơi làm việc.
Nobody respects a flunkey.
Không ai tôn trọng **kẻ bợ đỡ**.
He's just a political flunkey, always doing whatever the boss says.
Anh ta chỉ là một **kẻ bợ đỡ** chính trị, lúc nào cũng làm theo lời sếp.
I can't stand those office flunkeys who try too hard to please the manager.
Tôi không chịu nổi mấy **kẻ bợ đỡ** ở văn phòng cứ cố lấy lòng sếp.
Don't be a flunkey—stand up for yourself instead of just following orders.
Đừng là một **kẻ bợ đỡ**—hãy lên tiếng bảo vệ chính mình, đừng chỉ biết nghe lệnh.