"flume" in Vietnamese
Definition
Flume là máng hẹp dùng để dẫn nước, thường được xây dựng để điều hướng dòng nước. Trong công viên, từ này cũng chỉ đường trượt nước vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flume' thường dùng trong kỹ thuật, thuỷ lợi hoặc khi nói về công viên giải trí. Trong đời thường hầu như không dùng, trừ khi nói về máng nước kỹ thuật hoặc trượt nước.
Examples
The water flows quickly through the flume.
Nước chảy nhanh qua **máng dẫn nước**.
Engineers built a flume to direct the river’s water.
Các kỹ sư đã xây một **máng dẫn nước** để điều hướng dòng sông.
The theme park has a popular flume ride.
Công viên giải trí có một trò **đường trượt nước** rất nổi tiếng.
We raced down the flume and got soaked!
Chúng tôi đã trượt xuống **đường trượt nước** và bị ướt sũng!
The old wooden flume is part of the town’s history.
**Máng dẫn nước** bằng gỗ cũ là một phần lịch sử của thị trấn.
During the tour, we walked along a scenic flume beside the waterfalls.
Trong chuyến tham quan, chúng tôi đi bộ dọc theo **máng dẫn nước** cạnh thác nước.