"flow from" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó xuất phát hoặc có nguyên nhân từ một nguồn nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật khi nói về nguồn gốc hoặc nguyên nhân ('những hậu quả bắt nguồn từ quyết định này'). Không dùng cho nghĩa dòng chảy vật lý. Hay đi với danh từ trừu tượng như 'lợi ích', 'vấn đề'.
Examples
Many problems flow from poor planning.
Nhiều vấn đề **bắt nguồn từ** việc lập kế hoạch kém.
Benefits flow from regular exercise.
Lợi ích **bắt nguồn từ** việc tập thể dục đều đặn.
The idea flows from recent research.
Ý tưởng này **bắt nguồn từ** nghiên cứu gần đây.
All responsibility flows from your choices.
Mọi trách nhiệm đều **bắt nguồn từ** lựa chọn của bạn.
Economic changes often flow from political events.
Những thay đổi kinh tế thường **bắt nguồn từ** các sự kiện chính trị.
A lot of stress flows from trying to do everything perfectly.
Rất nhiều căng thẳng **phát sinh từ** việc cố gắng làm mọi thứ hoàn hảo.