"flopped" in Vietnamese
Definition
Chủ yếu nói về phim, sản phẩm hay việc gì đó hoàn toàn thất bại, hoặc ai đó ngã/phịch xuống một cách đột ngột và mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flopped' mang tính không trang trọng, chủ yếu dùng khi nói về phim, show, sản phẩm thất bại hoặc ai đó ngã phịch/đổ sụp. Không dùng cho điểm thi hay những sai sót chung chung.
Examples
The movie flopped at the box office.
Bộ phim đã **thất bại** ở phòng vé.
He flopped onto the sofa after work.
Anh ấy **ngã phịch xuống** ghế sofa sau khi làm việc.
The new product flopped and was taken off the market.
Sản phẩm mới **thất bại** và bị rút khỏi thị trường.
My plans for a surprise party totally flopped.
Kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ của tôi đã hoàn toàn **thất bại**.
She tried a backflip but just flopped onto the mat.
Cô ấy cố gắng nhào lộn nhưng chỉ **ngã phịch xuống** thảm.
His last album flopped, but he's already working on new music.
Album cuối cùng của anh ấy đã **thất bại**, nhưng anh ấy đang làm nhạc mới.