"floorboard" in Vietnamese
Definition
Một tấm gỗ dài và phẳng hoặc vật liệu tương tự, là bộ phận cấu thành của sàn nhà trong một tòa nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sàn gỗ truyền thống, đi kèm với các cụm như 'creaky floorboard', 'replace a floorboard'. Các tòa nhà hiện đại thường không có ván sàn thật mà dùng gạch lát hoặc thảm. Đôi khi cũng dùng chỉ phần sàn dưới chân trong xe.
Examples
The old house had a broken floorboard near the door.
Ngôi nhà cũ bị vỡ một tấm **ván sàn** gần cửa.
Please don’t jump; the floorboards might be weak here.
Xin đừng nhảy; những tấm **ván sàn** ở đây có thể yếu.
He hid the key under a floorboard.
Anh ấy đã giấu chìa khóa dưới một tấm **ván sàn**.
Watch out for that loose floorboard—it’ll trip you every time.
Cẩn thận với tấm **ván sàn** lỏng đó—bạn sẽ bị vấp mỗi lần đi qua.
When you step in, you can hear the floorboards creak.
Khi bạn bước vào, bạn sẽ nghe thấy những tấm **ván sàn** kêu cót két.
He pulled up a floorboard to find the missing ring.
Anh ấy đã nhấc lên một tấm **ván sàn** để tìm chiếc nhẫn bị mất.