Herhangi bir kelime yazın!

"floor it" in Vietnamese

đạp ga hết cỡtăng tốc hết mức

Definition

Nhấn chân ga xe hết mức để xe chạy nhanh nhất có thể; cũng được dùng để hối ai đó làm nhanh lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh thân mật, nhất là khi lái xe hoặc cần làm gì đó thật nhanh; không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He yelled, "Floor it!" when the light turned green.

Khi đèn xanh, anh ấy hét lên: "**Đạp ga hết cỡ** đi!"

If we're late, just floor it and we'll make it on time.

Nếu trễ giờ thì cứ **đạp ga hết cỡ**, chúng ta sẽ kịp thôi.

Sometimes you just have to floor it to pass another car.

Đôi khi để vượt một chiếc xe khác, bạn chỉ cần **đạp ga hết cỡ**.

We're running late—floor it!

Chúng ta bị trễ rồi—**đạp ga hết cỡ đi**!

The cop was behind us, so my friend just floored it down the street.

Cảnh sát đang bám theo, nên bạn mình đã **đạp ga hết cỡ** lao đi.

When the rain started, we had to floor it to get home before it got worse.

Khi trời bắt đầu mưa, chúng tôi phải **đạp ga hết cỡ** để về nhà trước khi tệ đi.