Herhangi bir kelime yazın!

"flogging" in Vietnamese

đánh đònđánh roi

Definition

Đánh đòn là hình phạt bằng cách dùng roi hoặc gậy đánh ai đó, thường dùng trong các hình thức kỷ luật hoặc trừng phạt thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh lịch sử, pháp lý hay quân đội; không dùng cho phạt nhẹ hay tình huống hiện đại.

Examples

Flogging was used as a punishment in old times.

Ngày xưa, **đánh đòn** được dùng làm hình phạt.

The soldier received a flogging for breaking the rules.

Người lính bị **đánh đòn** vì vi phạm kỷ luật.

Public floggings were stopped many years ago.

Các **đánh đòn** công khai đã bị dừng từ nhiều năm trước.

He threatened his crew with a flogging if they disobeyed orders.

Anh ta dọa sẽ **đánh đòn** thuyền viên nếu họ không tuân lệnh.

Back then, a flogging was considered a harsh but common penalty.

Ngày xưa, **đánh đòn** được coi là hình phạt khắc nghiệt nhưng phổ biến.

The movie showed a dramatic flogging scene that shocked the audience.

Bộ phim có cảnh **đánh đòn** kịch tính khiến khán giả bị sốc.