"flog to death" in Vietnamese
Definition
Thảo luận hoặc chỉ trích một vấn đề quá nhiều đến nỗi người nghe cảm thấy chán hoặc mệt mỏi. Nghĩa đen là đánh cho đến chết, nhưng hầu hết dùng theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật để chỉ việc nói mãi về một chủ đề. Không dùng nghĩa đen về hình phạt.
Examples
The teacher flogged the topic to death until everyone lost interest.
Cô giáo đã **nhai đi nhai lại vấn đề đó** đến mức mọi người đều mất hứng.
Let’s not flog this idea to death and move on to new suggestions.
Đừng **nhai đi nhai lại ý tưởng này** nữa, hãy chuyển sang đề xuất mới.
They flogged the joke to death, and it wasn’t funny anymore.
Họ đã **nói đi nói lại câu chuyện cười đó** đến mức không còn vui nữa.
We’ve already flogged this topic to death—can we please talk about something else?
Chúng ta đã **bàn đi bàn lại chủ đề này rồi**—chuyển sang chuyện khác đi nào?
He tends to flog things to death in meetings, repeating every small detail.
Anh ấy có xu hướng **lặp đi lặp lại mọi chuyện** trong các cuộc họp, kể cả chi tiết nhỏ nhất.
I know it’s important, but we don’t need to flog it to death every time.
Tôi biết nó quan trọng, nhưng không cần **nhai đi nhai lại** mỗi lần như vậy đâu.