"flocked" in Vietnamese
Definition
Nhiều người hoặc động vật cùng nhanh chóng tập trung lại ở một nơi hoặc hướng đến ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tập thể người hoặc động vật ('người đổ xô đến', 'fan tụ tập'). Không dùng cho cá nhân. Thể hiện chuyển động nhanh và hào hứng.
Examples
Crowds flocked to the concert hall.
Đám đông **đổ xô** đến nhà hát.
Birds flocked together at sunset.
Những con chim **bay thành đàn** vào lúc hoàng hôn.
Shoppers flocked to the store on opening day.
Người mua sắm **đổ xô** đến cửa hàng vào ngày khai trương.
The tourists flocked to the beach as soon as the sun came out.
Du khách **đổ xô** ra biển ngay khi có nắng.
Fans flocked outside the theater, hoping to see the actors.
Người hâm mộ **tụ tập đông** trước rạp hát, mong được nhìn thấy các diễn viên.
As soon as doors opened, people flocked inside for the big sale.
Ngay khi cửa mở, mọi người **đổ xô** vào trong để săn khuyến mãi lớn.