"float around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc ở trong không khí hoặc nước mà không có vị trí cố định, hoặc chỉ (ví dụ: tin đồn, ý tưởng) lan truyền giữa nhiều người mà không rõ nguồn gốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh thân mật. Có thể dùng cho nghĩa đen (vật thể trôi nổi) hoặc nghĩa bóng (tin đồn, thông tin không rõ nguồn gốc). Phổ biến với cụm 'rumors floating around'.
Examples
Some balloons float around in the sky after the party.
Một số quả bóng bay **trôi nổi xung quanh** trên trời sau bữa tiệc.
There is a story floating around about a secret tunnel.
Có một câu chuyện **đang lan truyền** về đường hầm bí mật.
After lunch, papers started to float around the office.
Sau bữa trưa, các tờ giấy bắt đầu **trôi nổi xung quanh** văn phòng.
There’s a rumor floating around that the company is closing down.
Có tin đồn **lan truyền** rằng công ty sẽ đóng cửa.
Don’t believe everything you hear floating around these days.
Đừng tin mọi điều bạn nghe **đang lan truyền** gần đây.
My keys must be floating around here somewhere—I just saw them.
Chìa khóa của tôi chắc chắn đang **trôi nổi đâu đó** ở đây—tôi vừa mới thấy mà.