"flitty" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật di chuyển nhanh, nhẹ nhàng từ nơi này sang nơi khác, hoặc tâm trí thay đổi, mất tập trung liên tục; thường chỉ những người hiếu động hoặc khó ngồi yên.
Usage Notes (Vietnamese)
Phong cách thân mật hoặc văn học. Thường dùng trong miêu tả người, động vật hoặc suy nghĩ không ổn định, hay thay đổi. Hiếm xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The flitty butterfly moved from flower to flower.
Con bướm **bay lượn** từ hoa này sang hoa khác.
She has a flitty mind and finds it hard to focus.
Cô ấy có tâm trí **không yên** nên rất khó tập trung.
The child's flitty movements made him hard to catch.
Những chuyển động **không yên** của đứa trẻ khiến nó khó bị bắt.
His flitty attention made every conversation jump topics.
Sự chú ý **không yên** của anh ta khiến mọi cuộc trò chuyện liên tục đổi chủ đề.
She had a flitty energy, never really settling down during meetings.
Cô ấy luôn có năng lượng **không yên**, không bao giờ ngồi yên trong buổi họp.
The comedy's flitty pace kept the audience on their toes.
Nhịp độ **bay lượn** của vở hài kịch khiến khán giả luôn chú ý.