Herhangi bir kelime yazın!

"flitter" in Vietnamese

bay lượn nhẹ nhàngchập chờn

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn trong không khí như cách bướm hay chim nhỏ bay lượn.

Usage Notes (Vietnamese)

'flitter' mang ý nghĩa văn chương, dùng cho vật nhỏ chuyển động uyển chuyển như cánh bướm; không dùng cho người, trừ trường hợp rất đặc biệt.

Examples

The butterflies flitter from flower to flower.

Những con bướm **bay lượn nhẹ nhàng** từ bông hoa này sang bông hoa khác.

A small bird flittered across the garden.

Một chú chim nhỏ **bay lượn nhẹ nhàng** qua vườn.

The leaves flitter in the wind.

Những chiếc lá **bay lượn nhẹ nhàng** trong gió.

I watched the sunlight flitter through the branches.

Tôi ngắm nhìn ánh sáng mặt trời **bay lượn nhẹ nhàng** qua kẽ lá.

Her thoughts seemed to flitter from one idea to another.

Dường như suy nghĩ của cô ấy **chập chờn** từ ý này sang ý khác.

Moths flitter around the porch light at night.

Vào ban đêm, những con bướm đêm **bay lượn nhẹ nhàng** quanh đèn hiên nhà.