Herhangi bir kelime yazın!

"flitted" in Indonesian

lướt quabay lượn

Definition

Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng từ nơi này sang nơi khác, thường giống như chim hoặc bướm bay, hoặc chỉ thoáng qua.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường để miêu tả động tác của vật nhỏ, bóng hay ý nghĩ, cảm xúc thoáng qua.

Examples

The butterfly flitted from flower to flower.

Con bướm **lướt qua** từ bông hoa này sang bông hoa khác.

A small bird flitted across the garden.

Một con chim nhỏ **lướt qua** khu vườn.

The shadow flitted along the wall.

Bóng **lướt qua** theo bức tường.

Her thoughts flitted between excitement and worry during the meeting.

Suy nghĩ của cô ấy **lướt qua** giữa phấn khích và lo lắng trong cuộc họp.

The cat flitted silently out of the room when the door opened.

Con mèo **lặng lẽ lướt ra khỏi** phòng khi cửa mở.

Rumors flitted through the office all afternoon.

Tin đồn **lướt qua** khắp văn phòng cả buổi chiều.