"flip through" in Vietnamese
Definition
Xem lướt nhanh các trang sách, tạp chí hoặc tài liệu mà không đọc kỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sách, tạp chí, giấy tờ; mang tính không chính thức. Chỉ sự xem nhanh, không tập trung vào nội dung chi tiết. Dễ nhầm với 'skim' – ‘skim’ là đọc lướt lấy ý chính.
Examples
I like to flip through picture books at the library.
Tôi thích **lướt qua** các sách tranh ở thư viện.
Could you flip through this document and find the date?
Bạn có thể **lướt qua** tài liệu này và tìm ngày tháng không?
She flipped through the magazine before buying it.
Cô ấy **lướt qua** tạp chí trước khi mua nó.
Sometimes I just flip through old photo albums for fun.
Đôi khi tôi chỉ **lướt qua** những album ảnh cũ cho vui.
He flipped through the menu but already knew what he wanted.
Anh ấy **lướt qua** thực đơn nhưng đã biết mình muốn gì.
I barely had time to flip through my notes before the exam started.
Tôi hầu như chỉ kịp **lướt qua** ghi chú trước khi kỳ thi bắt đầu.