Herhangi bir kelime yazın!

"flip shit" in Indonesian

nổi điênphát cáu

Definition

Thành ngữ này dùng khi ai đó bỗng dưng cực kỳ nổi giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

Usage Notes (Indonesian)

Rất tục và thân mật, chỉ thích hợp dùng với bạn bè; mạnh hơn “flip out”. Dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

He flipped shit when he saw the broken window.

Anh ấy đã **nổi điên** khi thấy cửa sổ bị vỡ.

My mom will flip shit if I'm late again.

Nếu tôi lại đến muộn, mẹ tôi sẽ **nổi điên**.

Don't flip shit over a small mistake.

Đừng **nổi điên** chỉ vì một lỗi nhỏ.

He totally flipped shit when he heard the news.

Anh ấy hoàn toàn **nổi điên** khi nghe tin đó.

You don't need to flip shit every time something goes wrong.

Không cần **nổi điên** mỗi lần có chuyện gì đó không ổn.

If the kids draw on the walls again, dad's gonna flip shit.

Nếu bọn trẻ lại vẽ lên tường, bố sẽ **nổi điên**.