"flip off" in Vietnamese
Definition
Một cử chỉ xúc phạm bằng cách giơ ngón giữa để thể hiện sự tức giận hoặc coi thường ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô lỗ, xúc phạm và thường thấy trong văn hóa Mỹ. Thường dùng với nét mặt bực tức. Không nhầm với 'flip out' (nổi điên, mất bình tĩnh). Hạn chế sử dụng, tránh gây xúc phạm.
Examples
He got angry and flipped off the driver.
Anh ấy tức giận và đã **giơ ngón giữa** vào tài xế.
Never flip off your teacher.
Không bao giờ được **giơ ngón giữa** vào thầy cô giáo.
She was shocked when he flipped her off.
Cô ấy sững sờ khi anh ấy **giơ ngón giữa** vào cô.
Some people flip off others in traffic when they're annoyed.
Có người **giơ ngón giữa** với người khác trên đường khi bực mình.
I can't believe he just flipped off the boss!
Tôi không thể tin anh ấy vừa **giơ ngón giữa** vào sếp!
Whenever she's frustrated, she'll just flip off anyone in her way.
Cứ mỗi khi bực mình, cô ấy lại **giơ ngón giữa** vào bất kỳ ai cản đường.