Herhangi bir kelime yazın!

"flighty" in Vietnamese

hay thay đổithất thườngnhẹ dạ

Definition

Chỉ người dễ thay đổi ý kiến, tâm trạng, hoặc không nghiêm túc và khó tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flighty' thường dùng cho nữ, mang sắc thái hơi chỉ trích hoặc đùa vui. Tránh dùng cho người nghiêm túc hay đáng tin cậy. Các cụm thường gặp: 'flighty personality', 'flighty behavior'.

Examples

Anna is very flighty and often changes her plans.

Anna rất **hay thay đổi** và thường đổi kế hoạch.

Her flighty answers made it hard to know what she really wanted.

Những câu trả lời **thất thường** của cô ấy khiến khó biết cô ấy thật sự muốn gì.

People say Tina is too flighty to keep a steady job.

Mọi người nói Tina quá **hay thay đổi** để giữ một công việc ổn định.

Don’t take her seriously—she’s a bit flighty, but she means well.

Đừng quá coi trọng lời cô ấy—cô ấy hơi **thất thường**, nhưng ý tốt.

His flighty ideas never last long before he moves on to something new.

Những ý tưởng **nhẹ dạ** của anh ấy không kéo dài lâu, anh luôn chuyển sang điều mới.

My sister used to be so flighty, but she’s much more focused these days.

Em gái tôi từng rất **hay thay đổi**, nhưng giờ cô ấy tập trung hơn nhiều.