"flickered" in Vietnamese
Definition
Phát ra ánh sáng yếu và không ổn định, lúc sáng lúc tối như ngọn nến trong gió; cũng có thể mô tả cảm xúc hay biểu hiện thoáng qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các nguồn sáng như nến, đèn; cũng diễn đạt cảm xúc thoáng qua. Các cụm như 'the lights flickered', 'hope flickered in his eyes' rất phổ biến.
Examples
The candle flickered in the dark room.
Ngọn nến **chập chờn** trong căn phòng tối.
The lights flickered during the storm.
Trong cơn bão, đèn **chập chờn**.
His smile flickered for a moment.
Nụ cười của anh ấy **lóe lên** trong chốc lát.
The old TV screen flickered before turning off.
Màn hình tivi cũ **chập chờn** rồi mới tắt.
Hope flickered in his eyes when he heard the news.
Khi nghe tin, ánh **hy vọng lóe lên** trong mắt anh ấy.
The streetlamp flickered a few times, then stayed on.
Cột đèn đường **chập chờn** vài lần rồi sáng hẳn.