"flexing" in Vietnamese
Definition
Căng cơ để khoe hoặc, nghĩa bóng, khoe khoang về thành tựu, tài sản hay thứ mình có.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khoe khoang' rất hay dùng trên mạng xã hội, giới trẻ, ngữ cảnh thân mật. Thường mang sắc thái vui vẻ, trêu chọc hoặc chế giễu.
Examples
He is flexing his muscles in front of the mirror.
Anh ấy đang **gồng cơ** trước gương.
She was flexing her new shoes at the party.
Cô ấy đang **khoe khoang** đôi giày mới ở bữa tiệc.
He started flexing once he won the game.
Anh ấy bắt đầu **khoe khoang** sau khi thắng trò chơi.
Stop flexing—no one cares how much money you have.
Ngừng **khoe khoang** đi—không ai quan tâm bạn có bao nhiêu tiền đâu.
On Instagram, people are always flexing their vacations and cars.
Trên Instagram, mọi người luôn **khoe khoang** về kỳ nghỉ và xe hơi của mình.
He joked that he was just flexing for the camera.
Anh ấy đùa rằng mình chỉ **khoe khoang** trước ống kính thôi.