Herhangi bir kelime yazın!

"fleer" in Vietnamese

cười chế nhạocười giễu cợt

Definition

Cười một cách chế giễu hoặc coi thường ai đó, thể hiện sự bất kính qua tiếng cười.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fleer' mang tính văn học, trang trọng và hiếm dùng trong đời thường. Các từ như 'chế nhạo', 'giễu cợt' phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.

Examples

They began to fleer at his strange accent.

Họ bắt đầu **cười chế nhạo** giọng lạ của anh ấy.

It is unkind to fleer at anyone's mistakes.

**Cười giễu cợt** sai sót của người khác là điều không nên.

She tried not to fleer when he tripped.

Cô cố gắng không **cười chế nhạo** khi anh ấy vấp ngã.

The crowd couldn't help but fleer as the speaker made a silly error.

Khi diễn giả mắc sai lầm ngớ ngẩn, đám đông không thể không **cười chế nhạo**.

He would often fleer behind people's backs, never to their faces.

Anh ấy thường **cười giễu cợt** sau lưng người khác chứ không bao giờ trước mặt.

You might win more friends if you didn't always fleer at their ideas.

Có lẽ bạn sẽ có thêm bạn bè nếu không luôn **cười giễu cợt** ý tưởng của họ.