Herhangi bir kelime yazın!

"flange" in Vietnamese

mặt bích

Definition

Mặt bích là một phần mép phẳng, thường nhô ra từ một bộ phận hoặc ống, dùng để nối, cố định hoặc tăng cường chắc chắn cho mối nối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ kỹ thuật dùng chủ yếu trong cơ khí, ống nước (ví dụ: 'mặt bích ống', 'bu-lông mặt bích'). Không dùng cho vật dụng sinh hoạt hằng ngày.

Examples

The flange connects two sections of the pipe.

**Mặt bích** nối hai đoạn ống lại với nhau.

Please tighten the bolts on the flange.

Vui lòng siết chặt các bu-lông trên **mặt bích**.

The pipe was leaking around the flange.

Ống bị rò rỉ quanh **mặt bích**.

Make sure the flange lines up before welding the parts together.

Hãy đảm bảo **mặt bích** thẳng hàng trước khi hàn các bộ phận lại với nhau.

If the flange is damaged, the whole mechanism could fail.

Nếu **mặt bích** bị hỏng, cả cơ cấu có thể bị hỏng theo.

They replaced the old flange with a new stainless steel one to prevent leaks.

Họ đã thay **mặt bích** cũ bằng một **mặt bích** inox mới để tránh bị rò rỉ.