Herhangi bir kelime yazın!

"flake out" in Indonesian

bỏ kế hoạch vào phút chótngủ gục vì quá mệt

Definition

Huỷ hẹn phút chót hoặc ngủ gục vì quá mệt mỏi.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang nghĩa tiêu cực khi ai đó huỷ hẹn bất ngờ. Không dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

He flaked out on our dinner plans last night.

Anh ấy đã **bỏ kế hoạch vào phút chót** trong buổi hẹn ăn tối tối qua.

I was so tired that I flaked out on the couch.

Tôi mệt quá nên đã **ngủ gục** trên ghế sofa.

Don’t flake out on your friends when you make plans.

Khi đã hẹn với bạn bè thì đừng **bỏ kế hoạch vào phút chót** nhé.

Sorry I totally flaked out last weekend, I just needed some rest.

Xin lỗi nhé, cuối tuần trước tôi đã **bỏ kế hoạch vào phút chót**, chỉ là tôi cần nghỉ ngơi thôi.

I always flake out after a long day at work.

Sau một ngày dài làm việc tôi luôn **ngủ gục**.

Don’t invite Tim unless you want him to flake out at the last minute.

Đừng mời Tim trừ khi bạn muốn anh ấy **bỏ kế hoạch vào phút chót**.