Herhangi bir kelime yazın!

"flagrant" in Vietnamese

trắng trợnhiển nhiêncông khai

Definition

Việc xấu, sai trái hoặc phạm pháp được thực hiện một cách trắng trợn và công khai, không che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả hành động sai trái rõ ràng, không phù hợp cho lỗi nhỏ nhặt; thường dùng trong pháp luật hoặc thể thao.

Examples

The referee called a flagrant foul in the game.

Trọng tài đã thổi một lỗi **trắng trợn** trong trận đấu.

It was a flagrant violation of the rules.

Đó là một sự vi phạm quy tắc một cách **trắng trợn**.

He made a flagrant mistake in front of everyone.

Anh ấy đã mắc một sai lầm **trắng trợn** trước mặt mọi người.

That was a flagrant disregard for safety regulations.

Đó là sự coi thường quy định an toàn một cách **trắng trợn**.

His lies were so flagrant that nobody believed him.

Những lời nói dối của anh ta quá **hiển nhiên** đến nỗi không ai tin.

The company denied any flagrant wrongdoing despite the evidence.

Công ty phủ nhận bất kỳ hành vi sai trái **trắng trợn** nào dù có bằng chứng.