Herhangi bir kelime yazın!

"fixate" in Vietnamese

ám ảnhtập trung quá mức

Definition

Chỉ việc tập trung hoặc suy nghĩ quá mức về một điều gì đó, đôi khi đến mức không lành mạnh. Cũng có nghĩa là trở nên ám ảnh với một ý tưởng hoặc thứ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý tiêu cực khi ai đó 'fixate on' một điều gì, không chỉ đơn giản là chú ý mà là quá mức cho phép. Áp dụng cho cả cảm xúc, ý nghĩ hoặc vật cụ thể.

Examples

Children may fixate on a favorite toy and ignore others.

Trẻ em có thể **ám ảnh** về một món đồ chơi yêu thích và bỏ qua những món khác.

Try not to fixate on your mistakes.

Đừng **ám ảnh** về những sai lầm của mình nữa.

He tends to fixate on small details.

Anh ấy thường **ám ảnh** về những chi tiết nhỏ.

Stop fixating on what could go wrong and just start.

Đừng **ám ảnh** về việc có thể xảy ra sai sót, hãy bắt đầu đi.

She fixates on her health to the point it stresses her out.

Cô ấy **ám ảnh** về sức khỏe tới mức tự làm mình căng thẳng.

It’s easy to fixate on social media likes and forget what really matters.

Rất dễ **ám ảnh** về lượt thích trên mạng xã hội mà quên đi điều thực sự quan trọng.