"fish to fry" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng khi bạn có việc quan trọng hơn cần làm hoặc tập trung vào, không muốn quan tâm đến việc nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, thường nói là 'tôi có việc quan trọng hơn' để từ chối hoặc chuyển hướng khỏi việc không quan trọng. Không liên quan thật sự đến cá hay nấu ăn.
Examples
Sorry, I can't help you now—I have fish to fry.
Xin lỗi, tôi không giúp bạn lúc này được—tôi có **việc quan trọng hơn phải làm**.
She left early because she had fish to fry.
Cô ấy về sớm vì có **việc quan trọng hơn phải làm**.
I can't waste time on this. I have fish to fry.
Tôi không thể lãng phí thời gian vào việc này. Tôi có **việc quan trọng hơn phải làm**.
Listen, I’ve got bigger fish to fry right now.
Nghe này, hiện tại tôi có **việc quan trọng hơn phải làm**.
He didn’t join the meeting because he had other fish to fry.
Anh ấy không tham gia cuộc họp vì có **việc quan trọng hơn phải làm**.
I’d love to chat, but I honestly have fish to fry today.
Tôi cũng muốn trò chuyện, nhưng thật sự hôm nay tôi có **việc quan trọng hơn phải làm**.