Herhangi bir kelime yazın!

"fish or cut bait" in Vietnamese

quyết định hoặc nhường chỗ

Definition

Khi ai đó chần chừ, muốn họ đưa ra quyết định ngay và hành động, hoặc nhường cơ hội cho người khác. Nghĩa là hãy dứt khoát hoặc rút lui.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, hơi cũ và có thể làm người nghe cảm thấy bị thúc ép. Dùng khi muốn người khác mau quyết định, không phù hợp cho tình huống trang trọng.

Examples

It's time to fish or cut bait—are you joining the project or not?

Đã đến lúc **quyết định hoặc nhường chỗ**—bạn có tham gia dự án không?

You have to fish or cut bait; we can't wait forever for your answer.

Bạn phải **quyết định hoặc nhường chỗ**; chúng tôi không thể đợi mãi câu trả lời của bạn.

He keeps changing his mind—he needs to fish or cut bait.

Anh ấy cứ thay đổi ý kiến—anh cần phải **quyết định hoặc nhường chỗ**.

If you're not going to help, maybe it's time to fish or cut bait.

Nếu bạn không định giúp thì có lẽ đã đến lúc **quyết định hoặc nhường chỗ**.

We've discussed this enough—just fish or cut bait already!

Chúng ta bàn quá đủ rồi—hãy **quyết định hoặc nhường chỗ** đi!

Sometimes you just have to fish or cut bait and move on with your life.

Đôi khi bạn chỉ cần **quyết định hoặc nhường chỗ** rồi tiếp tục cuộc sống.