Herhangi bir kelime yazın!

"firesides" in Vietnamese

bên lò sưởichỗ ngồi cạnh lò sưởi

Definition

Khu vực gần lò sưởi, thường biểu thị nơi ấm cúng, là chỗ tụ họp để trò chuyện hoặc thư giãn cùng gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thơ văn, hoài cổ, thường dùng khi mô tả không khí ấm áp, tụ họp gia đình; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

We sat by the firesides and drank hot chocolate.

Chúng tôi ngồi bên **bên lò sưởi** và uống sô-cô-la nóng.

Old homes often had large firesides for families to gather.

Những ngôi nhà cổ thường có các **bên lò sưởi** lớn để gia đình tụ họp.

During winter, people tell stories at their firesides.

Mùa đông, người ta kể chuyện ở **bên lò sưởi** của mình.

Nothing beats the warmth of multiple firesides on a cold night.

Không gì bằng sự ấm áp của nhiều **bên lò sưởi** vào một đêm lạnh.

They shared laughs and secrets around their firesides after dinner.

Sau bữa tối, họ chia sẻ tiếng cười và bí mật bên **bên lò sưởi** của mình.

Many village homes still cherish their old firesides as family treasures.

Nhiều ngôi nhà làng vẫn trân trọng giữ lại **bên lò sưởi** cũ như kỷ vật gia đình.