Herhangi bir kelime yazın!

"fired up" in Vietnamese

hào hứngtràn đầy năng lượng

Definition

Cảm thấy rất háo hức, đầy năng lượng hoặc động lực để làm gì đó. Thường dùng khi ai đó sẵn sàng bắt đầu hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng với 'về', 'cho', hoặc 'để', ví dụ 'háo hức về dự án'. Không dùng cho cảm xúc tiêu cực như tức giận.

Examples

I'm fired up for the big game tonight.

Tôi **hào hứng** cho trận đấu lớn tối nay.

She was fired up about her new job.

Cô ấy **hào hứng** với công việc mới của mình.

The team is fired up and ready to win.

Đội đang rất **hào hứng** và sẵn sàng để chiến thắng.

Everyone got fired up when the music started.

Khi nhạc vang lên, mọi người đều trở nên **hào hứng**.

He walked into the meeting all fired up and inspired us.

Anh ấy bước vào cuộc họp rất **hào hứng** và đã truyền cảm hứng cho chúng tôi.

I haven’t seen you this fired up in ages!

Lâu lắm rồi tôi mới thấy bạn **hào hứng** như vậy!