Herhangi bir kelime yazın!

"fire off" in Vietnamese

gửi nhanhbắn (bất ngờ)

Definition

Gửi một tin nhắn hoặc email một cách rất nhanh, thường không suy nghĩ nhiều; cũng có thể chỉ việc bắn súng đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng để chỉ việc gửi nhanh (như 'fire off an email'). Cũng có thể miêu tả hành động bắn (nhưng không phổ biến bằng nghĩa giao tiếp).

Examples

I need to fire off an email before I leave.

Tôi cần **gửi nhanh** một email trước khi rời đi.

He fired off a question during the meeting.

Anh ấy đã **gửi nhanh** một câu hỏi trong cuộc họp.

The soldier fired off his weapon.

Người lính đã **bắn** vũ khí của mình.

Whenever she's upset, she tends to fire off angry texts.

Mỗi khi cô ấy tức giận, cô ấy thường **gửi nhanh** những tin nhắn giận dữ.

I’ll fire off a quick reply before heading out for lunch.

Tôi sẽ **gửi nhanh** một câu trả lời trước khi đi ăn trưa.

The reporter fired off a series of tough questions at the mayor.

Phóng viên đã **gửi nhanh** một loạt câu hỏi khó cho thị trưởng.