Herhangi bir kelime yazın!

"finks" in Vietnamese

kẻ chỉ điểmkẻ phản bội

Definition

Từ này chỉ người phản bội, đặc biệt là những người báo cáo cho cơ quan chức năng về hành vi xấu hoặc bí mật của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ chỉ điểm' hay 'kẻ phản bội' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong các câu chuyện về tội phạm hoặc trong văn nói. Không thích hợp dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Some people think that finks are the worst kind of traitors.

Một số người cho rằng **kẻ chỉ điểm** là loại kẻ phản bội tồi tệ nhất.

The gang did not trust finks.

Băng nhóm không tin tưởng **kẻ chỉ điểm**.

No one wanted to be called a fink at school.

Không ai muốn bị gọi là **kẻ chỉ điểm** ở trường.

Everyone hates it when someone finks just to avoid getting in trouble.

Mọi người đều ghét khi ai đó **chỉ điểm** chỉ để tránh gặp rắc rối.

After the heist, the police only caught them because one of the guys finked.

Sau vụ cướp, cảnh sát bắt được họ chỉ vì một người trong nhóm đã **chỉ điểm**.

You can always tell when someone’s about to fink on the rest of the group.

Bạn luôn nhận ra khi ai đó sắp **chỉ điểm** những người còn lại trong nhóm.