"finked" in Vietnamese
Definition
Mách lại hoặc tiết lộ bí mật của ai đó cho người có thẩm quyền, thường mang ý phản bội và dùng trong văn nói, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa 'mách lẻo', 'tố giác' trong ngữ cảnh bạn bè, trường học hoặc chuyện phi chính thức. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He finked on his classmates and told the teacher everything.
Cậu ấy đã **mách lẻo** bạn cùng lớp và kể hết với thầy giáo.
Someone finked to the boss about the missing money.
Ai đó đã **mách lẻo** với sếp về số tiền bị mất.
If you finked, nobody will trust you again.
Nếu bạn đã **mách lẻo**, sẽ không ai tin tưởng bạn nữa đâu.
I can't believe you finked on me to the coach!
Tôi không thể tin là bạn đã **mách lẻo** tôi với huấn luyện viên!
Nobody likes a person who finked just to get out of trouble.
Không ai thích người chỉ **mách lẻo** để thoát khỏi rắc rối.
They all found out that Max finked, and now he's being avoided.
Mọi người đều biết Max đã **mách lẻo**, và bây giờ ai cũng tránh cậu ấy.