Herhangi bir kelime yazın!

"finish out" in Vietnamese

hoàn tất hoàn toànlàm đến hết

Definition

Hoàn thành trọn vẹn một việc gì đó, đặc biệt khi nó khó hoặc đã bắt đầu rồi. Thường dùng cho nhiệm vụ, dự án hoặc mùa giải thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong tiếng Anh Mỹ, nhất là bối cảnh thể thao, kinh doanh như 'finish out the season'. Ý nhấn mạnh làm đến cùng, không chỉ đơn giản là 'finish'.

Examples

He decided to finish out his last year at the company.

Anh ấy quyết định **hoàn tất hoàn toàn** năm cuối ở công ty.

We need to finish out this project despite the challenges.

Chúng ta cần **hoàn tất hoàn toàn** dự án này dù có khó khăn.

The team will finish out the season even if they don't make the playoffs.

Đội sẽ **hoàn tất hoàn toàn** mùa giải dù không lọt vào playoffs.

Even though I wanted to quit, I decided to finish out the semester.

Dù muốn bỏ, tôi vẫn quyết định **hoàn tất hoàn toàn** học kỳ này.

Let’s just finish out what we started and see how it goes.

Hãy **hoàn tất hoàn toàn** những gì ta đã bắt đầu và xem sao.

You worked so hard—why not finish out the program?

Bạn đã cố gắng rất nhiều—sao không **hoàn tất hoàn toàn** chương trình nhỉ?