Herhangi bir kelime yazın!

"fining" in Vietnamese

phạt tiềnlàm trong (trong sản xuất rượu vang)

Definition

Từ này chỉ việc buộc ai đó nộp tiền phạt vì vi phạm quy định hoặc luật pháp. Ngoài ra, trong sản xuất rượu vang, nó cũng chỉ quá trình làm trong rượu bằng cách loại bỏ tạp chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính hoặc kỹ thuật. Động từ 'to fine' phổ biến hơn dạng danh động từ này. Chú ý không nhầm với 'tinh chế' nói chung.

Examples

The police are fining people who park illegally.

Cảnh sát đang **phạt tiền** những người đậu xe trái phép.

They started fining companies for polluting the river.

Họ đã bắt đầu **phạt tiền** các công ty làm ô nhiễm sông.

The school is fining students for not wearing uniforms.

Trường đang **phạt tiền** học sinh không mặc đồng phục.

Since the new rule, the city has been fining noisy nightclubs a lot more.

Từ khi có quy định mới, thành phố **phạt tiền** các hộp đêm ồn ào nhiều hơn hẳn.

The winemaker is fining the wine to make it crystal clear.

Nhà sản xuất rượu đang **làm trong** rượu vang để nó thật trong suốt.

By fining late library returns, they encourage people to bring books back on time.

Việc **phạt tiền** khi trả sách muộn giúp mọi người có động lực trả sách đúng hạn.