"fining" in Indonesian
Definition
Từ này chỉ việc phạt tiền ai đó vì vi phạm quy định hoặc luật lệ. Trong sản xuất rượu vang, nó cũng dùng để chỉ quá trình làm trong rượu bằng cách loại bỏ tạp chất.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật. Dạng động từ hay gặp hơn so với danh từ. Không nhầm với 'tinh luyện' dùng chung chung.
Examples
The police are fining people who park illegally.
Cảnh sát đang **phạt tiền** những người đỗ xe trái phép.
They started fining companies for polluting the river.
Họ đã bắt đầu **phạt tiền** các công ty gây ô nhiễm sông.
The school is fining students for not wearing uniforms.
Nhà trường đang **phạt tiền** học sinh không mặc đồng phục.
Since the new rule, the city has been fining noisy nightclubs a lot more.
Từ khi có quy định mới, thành phố **phạt tiền** các câu lạc bộ đêm ồn ào nhiều hơn.
The winemaker is fining the wine to make it crystal clear.
Người làm rượu đang **tinh chế** rượu vang để nó thật trong.
By fining late library returns, they encourage people to bring books back on time.
Bằng việc **phạt tiền** khi trả sách trễ, họ khuyến khích mọi người trả sách đúng hạn.