Herhangi bir kelime yazın!

"filly" in Vietnamese

ngựa cái non

Definition

Filly là ngựa cái còn non, thường dưới 4 tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Filly' chủ yếu dùng trong lĩnh vực chăn nuôi hoặc đua ngựa để chỉ ngựa cái non dưới 4 tuổi. Ngựa đực non gọi là 'colt'.

Examples

The filly ran quickly across the field.

Con **ngựa cái non** chạy nhanh qua cánh đồng.

That filly is only two years old.

Con **ngựa cái non** đó mới hai tuổi.

The farmer took care of the new filly.

Người nông dân chăm sóc con **ngựa cái non** mới.

Everyone at the stable loved the playful little filly.

Mọi người tại chuồng đều yêu mến con **ngựa cái non** tinh nghịch ấy.

That chestnut filly has a real chance to win the next race.

Con **ngựa cái non** màu nâu đỏ đó có cơ hội thực sự để thắng cuộc đua tiếp theo.

Did you see how fast that young filly jumped over the fence?

Bạn có thấy con **ngựa cái non** trẻ đó nhảy qua hàng rào nhanh thế nào không?