Herhangi bir kelime yazın!

"fill the gap" in Vietnamese

lấp đầy khoảng trốngbù đắp thiếu hụt

Definition

Bổ sung những gì còn thiếu hoặc cần thiết, có thể là chỗ trống, kiến thức, kỹ năng hay con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (khoảng trống vật lý) và nghĩa bóng (thiếu kỹ năng, kiến thức, nhân lực). Hay gặp trong 'khoảng cách kiến thức', 'lỗ hổng kỹ năng', 'thị trường'.

Examples

We need more people to fill the gap in our team.

Chúng tôi cần thêm người để **lấp đầy khoảng trống** trong đội.

She took night classes to fill the gap in her education.

Cô ấy đã học các lớp ban đêm để **bù đắp thiếu hụt** trong việc học của mình.

You can use paper to fill the gap in the door.

Bạn có thể dùng giấy để **lấp đầy khoảng trống** ở cửa.

We hired a temporary worker to fill the gap while Jane is on leave.

Chúng tôi đã thuê nhân viên tạm thời để **lấp đầy khoảng trống** khi Jane nghỉ phép.

That online course really helped me fill the gap in what I didn’t understand before.

Khóa học online đó thật sự giúp tôi **bù đắp thiếu hụt** những gì tôi chưa hiểu trước đây.

Parents often try to fill the gap when there’s something missing in their child’s life.

Cha mẹ thường cố gắng **lấp đầy khoảng trống** khi có điều gì đó thiếu trong cuộc sống của con.