Herhangi bir kelime yazın!

"fill out" in Vietnamese

điền vào

Definition

Ghi đầy đủ thông tin cần thiết vào tất cả các mục trên một mẫu đơn hoặc tài liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về điền vào các mẫu đơn hoặc giấy tờ chính thức; trong tiếng Anh-Anh có thể dùng 'fill in'. Không nhầm với 'fill up' (làm đầy).

Examples

Please fill out this form before your appointment.

Bạn vui lòng **điền vào** mẫu đơn này trước cuộc hẹn.

You need to fill out the registration sheet.

Bạn cần **điền vào** tờ đăng ký.

Did you fill out all the required fields?

Bạn đã **điền vào** đủ tất cả các mục bắt buộc chưa?

It only took me five minutes to fill out the survey.

Tôi chỉ mất năm phút để **điền vào** bảng khảo sát.

Let me know if you need help to fill out the application.

Nếu bạn cần giúp **điền vào** đơn, hãy báo cho tôi.

I hate having to fill out so much paperwork at the doctor's office.

Tôi rất ghét phải **điền vào** quá nhiều giấy tờ khi đến phòng khám.