"figurines" in Vietnamese
Definition
Tượng nhỏ là các mô hình hoặc tác phẩm điêu khắc nhỏ mô phỏng người, động vật hoặc đồ vật, thường làm bằng đất sét, nhựa, kim loại hoặc sứ để trang trí hoặc sưu tầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về vật trang trí hoặc đồ sưu tầm. Không nên nhầm với 'tượng lớn' (statue) hoặc búp bê (doll). Thường đi kèm: 'tượng nhỏ bằng sứ', 'tượng sưu tầm'.
Examples
She collects figurines from different countries.
Cô ấy sưu tầm các **tượng nhỏ** từ nhiều quốc gia khác nhau.
The shelf is full of cat figurines.
Kệ đầy **tượng nhỏ** hình mèo.
He made clay figurines in art class.
Cậu ấy làm **tượng nhỏ** bằng đất sét trong lớp mỹ thuật.
Those superhero figurines are really popular with kids.
Những **tượng nhỏ** siêu anh hùng đó rất được trẻ em yêu thích.
My grandmother has some vintage figurines on her mantel.
Bà tôi có vài **tượng nhỏ** cổ trên lò sưởi.
Careful, those figurines are fragile!
Cẩn thận nhé, những **tượng nhỏ** này rất dễ vỡ!