Herhangi bir kelime yazın!

"figurehead" in Vietnamese

người đứng đầu danh nghĩatượng trang trí mũi tàu

Definition

Người giữ chức vụ lãnh đạo nhưng không có thực quyền; cũng có thể hiểu là tượng trang trí ở mũi tàu thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị hoặc tổ chức để chỉ người chỉ có chức danh mà không có thực quyền. Không dùng cho nghĩa 'cái đầu' thực thể. Nghĩa về tượng tàu không phổ biến bằng nghĩa chính.

Examples

The president was only a figurehead with no real power.

Tổng thống chỉ là một **người đứng đầu danh nghĩa** mà không có quyền lực thực sự.

A figurehead was carved at the front of the ship.

Một **tượng trang trí mũi tàu** đã được chạm khắc ở đầu con tàu.

She acted as a figurehead for the charity.

Cô ấy đóng vai trò là một **người đứng đầu danh nghĩa** cho tổ chức từ thiện.

In reality, he was just a figurehead while others made the decisions.

Thực tế, anh ấy chỉ là một **người đứng đầu danh nghĩa**, những người khác mới là người quyết định.

The queen remains a respected figurehead in the country.

Nữ hoàng vẫn là một **người đứng đầu danh nghĩa** được kính trọng ở đất nước này.

Nobody expected the CEO to be a mere figurehead, but that's how things turned out.

Không ai ngờ rằng CEO chỉ là một **người đứng đầu danh nghĩa**, nhưng cuối cùng mọi chuyện lại xảy ra đúng như vậy.