Herhangi bir kelime yazın!

"fight it out" in Vietnamese

đấu tay đôiquyết đấu

Definition

Giải quyết tranh chấp hoặc cuộc thi bằng cách đối đầu trực tiếp cho đến khi có người thắng rõ ràng. Có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể thao hoặc tranh cãi. Mang ý nghĩa giải quyết trực tiếp, đôi khi có phần quyết liệt. Không dùng cho tranh chấp nhỏ.

Examples

The two boys decided to fight it out on the playground.

Hai cậu bé quyết định **đấu tay đôi** ở sân chơi.

Let's just fight it out and see who wins.

Chúng ta cứ **quyết đấu** đi rồi xem ai thắng.

If you can't agree, you'll have to fight it out.

Nếu không thể thống nhất, các bạn sẽ phải **đấu tay đôi** thôi.

They both wanted the last slice of pizza, so they decided to fight it out.

Cả hai đều muốn miếng pizza cuối cùng nên quyết định **quyết đấu**.

This company rivalry won't end until they fight it out.

Cuộc cạnh tranh này giữa hai công ty sẽ không kết thúc cho đến khi họ **đấu tay đôi**.

Instead of arguing all night, why don't you just fight it out?

Thay vì cãi nhau cả đêm, sao các bạn không **đấu tay đôi** luôn đi?