Herhangi bir kelime yazın!

"fielder" in Vietnamese

cầu thủ phòng ngự (bóng chày/cricket)fielder

Definition

Cầu thủ phòng ngự là người chơi trong đội bóng chày hoặc cricket chủ yếu bắt hoặc nhặt bóng khi bóng đang được chơi, thường đứng xa người đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fielder' chỉ dùng trong bóng chày và cricket; trong cricket, từng vị trí có tên riêng.

Examples

The fielder caught the ball easily.

**Cầu thủ phòng ngự** đã bắt bóng dễ dàng.

Every team needs a good fielder.

Mỗi đội đều cần một **cầu thủ phòng ngự** giỏi.

The fielder threw the ball to first base.

**Cầu thủ phòng ngự** ném bóng về căn cứ một.

He's not the fastest runner, but he's a solid fielder.

Anh ấy không chạy nhanh nhất, nhưng là một **cầu thủ phòng ngự** chắc chắn.

Did you see how the fielder dove for that catch?

Bạn có thấy **cầu thủ phòng ngự** lao người bắt bóng không?

Our left fielder saved the game with that amazing play.

**Cầu thủ phòng ngự bên trái** của chúng tôi đã cứu trận đấu với pha cản phá xuất sắc đó.