Herhangi bir kelime yazın!

"fey" in Vietnamese

thần bíkỳ ảohuyền hoặc

Definition

Chỉ người có vẻ huyền bí, lạ thường, như có liên kết đặc biệt với thế lực siêu nhiên hoặc tương lai. Đôi khi dùng cho người nghệ sĩ, mơ mộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fey' là từ văn chương, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường mô tả người nghệ sĩ, mơ mộng hoặc có vẻ siêu nhiên, như 'fey atmosphere' hay 'fey child'. Không nhầm với 'fae' (yêu tinh).

Examples

She has a fey look in her eyes.

Trong mắt cô ấy có ánh nhìn **thần bí**.

His stories always have a fey charm.

Những câu chuyện của anh ấy luôn có nét duyên **kỳ ảo**.

People said the old artist was a little fey.

Người ta nói ông họa sĩ già hơi **huyền hoặc**.

There was something fey about the way she predicted the storm.

Có điều gì đó **thần bí** trong cách cô ấy dự đoán cơn bão.

His fey mood was contagious; suddenly, everyone felt inspired.

Tâm trạng **kỳ ảo** của anh ấy lan tỏa; ai cũng bất ngờ thấy cảm hứng.

You can tell she's got a fey imagination just by talking to her.

Chỉ cần nói chuyện là biết cô ấy có trí tưởng tượng **thần bí**.