"fevered" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng có triệu chứng sốt hoặc cực kỳ phấn khích; cũng dùng để mô tả cảm xúc, hoạt động hay năng lượng mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, diễn tả cảm xúc, sáng tạo hay bầu không khí căng thẳng (ví dụ: 'fevered imagination'), không dùng để miêu tả nhiệt độ thực tế.
Examples
He had a fevered look on his face.
Anh ấy có vẻ mặt **sốt**.
The child was weak and fevered all night.
Đứa trẻ yếu ớt và **sốt** suốt đêm.
She spoke in a fevered whisper.
Cô ấy thì thầm bằng giọng **cuồng nhiệt**.
The artist painted with fevered inspiration.
Người họa sĩ vẽ bằng cảm hứng **cuồng nhiệt**.
There was a fevered excitement in the crowd before the concert.
Trước buổi hòa nhạc, đám đông **cuồng nhiệt** phấn khích.
After days of fevered work, the team finally finished the project.
Sau những ngày làm việc **sốt sắng**, nhóm cuối cùng cũng hoàn thành dự án.