Herhangi bir kelime yazın!

"feuds" in Vietnamese

mối thù hậnmối hiềm khích

Definition

Những xung đột, thù hằn hoặc mâu thuẫn gay gắt kéo dài giữa các cá nhân, gia đình hoặc nhóm, thường mang cảm xúc tiêu cực sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'feuds' cho những mâu thuẫn kéo dài, công khai, đặc biệt giữa gia đình hoặc nhóm. Đối với tranh cãi nhỏ dùng 'cãi nhau' hoặc 'tranh luận'. Thường gặp trong: 'mối thù gia đình', 'mối thù truyền kiếp'.

Examples

There are old feuds between the two families.

Giữa hai gia đình này có những **mối thù hận** từ lâu.

Long feuds can hurt whole communities.

Những **mối thù hận** kéo dài có thể gây tổn hại cả cộng đồng.

The movie is about family feuds.

Bộ phim nói về những **mối thù hận** gia đình.

Social media sometimes makes small feuds get out of control.

Mạng xã hội đôi khi làm những **mối thù nhỏ** vượt khỏi tầm kiểm soát.

Their feuds started over something silly, but now they refuse to talk.

**Mối thù hận** của họ bắt đầu từ điều nhỏ nhặt, nhưng giờ họ không nói chuyện nữa.

Some celebrity feuds are just for publicity, not real hatred.

Một số **mối thù hận** của người nổi tiếng chỉ để gây chú ý, không phải do thù ghét thật sự.